Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 352 kcal —
  • Chất đạm 27 g 55%
  • Carbohydrate 45 g 16%
  • Chất béo 8,4 g 11%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 14 g 50%
  • Đường 16 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 16,2 mg 108%
  • Thiamin (B1) 1,8 mg 150%
  • Riboflavin (B2) 0,63 mg 48%
  • Niacin (B3) 6,7 mg 42%
  • Axit pantothenic (B5) 2,6 mg 52%
  • Vitamin B6 2,6 mg 152%
  • Biotin (B7) 23,4 µg 78%
  • Folate (B9) 277 µg 69%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 45 mg 3%
  • Sắt 8,1 mg 45%
  • Magiê 240 mg 57%
  • Phốt pho 1047 mg 84%
  • Kali 1045 mg 22%
  • Kẽm 14 mg 127%
  • Đồng 0,82 mg 91%
  • Mangan 13,5 mg 587%
  • Selen 18 µg 33%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35227 g45 g8,4 g
50 g50 g17614 g22 g4,2 g
150 g150 g52841 g67 g13 g
200 g200 g70455 g89 g17 g
250 g250 g88068 g112 g21 g

Câu hỏi về Mầm lúa mì

100 g Mầm lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Mầm lúa mì có 352 kcal, gồm 27 g đạm, 45 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

50 g Mầm lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Mầm lúa mì có 176 kcal, gồm 14 g đạm, 22 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Mầm lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Mầm lúa mì có 528 kcal, gồm 41 g đạm, 67 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Mầm lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Mầm lúa mì có 704 kcal, gồm 55 g đạm, 89 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Mầm lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Mầm lúa mì có 880 kcal, gồm 68 g đạm, 112 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-907 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ