Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh mì mầm lúa mì nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng giòn
293
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb52 g
Chất béo3,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 293 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 4,1 g —
- Natri 621 mg 27%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,57 mg 4%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 28%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 112 µg 28%
- Vitamin B12 0,07 µg 3%
- Choline 22,1 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 100 mg 8%
- Sắt 3,9 mg 22%
- Magiê 38 mg 9%
- Phốt pho 175 mg 14%
- Kali 285 mg 6%
- Kẽm 1,5 mg 13%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 1,3 mg 55%
- Selen 30,5 µg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 293 | 11 g | 52 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 147 | 5,4 g | 26 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 440 | 16 g | 78 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 586 | 21 g | 104 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 733 | 27 g | 130 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bánh mì mầm lúa mì nướng
100 g bánh mì mầm lúa mì nướng có bao nhiêu calo?
100 g bánh mì mầm lúa mì nướng có 293 kcal, gồm 11 g đạm, 52 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g bánh mì mầm lúa mì nướng có bao nhiêu calo?
50 g bánh mì mầm lúa mì nướng có 147 kcal, gồm 5,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g bánh mì mầm lúa mì nướng có bao nhiêu calo?
150 g bánh mì mầm lúa mì nướng có 440 kcal, gồm 16 g đạm, 78 g carbohydrate và 5 g chất béo.
200 g bánh mì mầm lúa mì nướng có bao nhiêu calo?
200 g bánh mì mầm lúa mì nướng có 586 kcal, gồm 21 g đạm, 104 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
250 g bánh mì mầm lúa mì nướng có bao nhiêu calo?
250 g bánh mì mầm lúa mì nướng có 733 kcal, gồm 27 g đạm, 130 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4017 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ