Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bột mì lức, loại mạnh
Calo và thông tin dinh dưỡng
341
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb72 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 341 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 72 g 26%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất xơ 6 g 21%
- Đường 1 g —
- Natri 2 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,39 mg 33%
- Niacin (B3) 3,6 mg 23%
- Folate (B9) 29 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 52 mg 4%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 61 mg 15%
- Phốt pho 220 mg 18%
- Kali 261 mg 6%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,27 mg 30%
- Mangan 1,7 mg 73%
- Selen 16 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 341 | 13 g | 72 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 171 | 6,7 g | 36 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 512 | 20 g | 108 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 682 | 27 g | 144 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 853 | 34 g | 180 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bột mì lức, loại mạnh
100 g bột mì lức, loại mạnh có bao nhiêu calo?
100 g bột mì lức, loại mạnh có 341 kcal, gồm 13 g đạm, 72 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g bột mì lức, loại mạnh có bao nhiêu calo?
50 g bột mì lức, loại mạnh có 171 kcal, gồm 6,7 g đạm, 36 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g bột mì lức, loại mạnh có bao nhiêu calo?
150 g bột mì lức, loại mạnh có 512 kcal, gồm 20 g đạm, 108 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g bột mì lức, loại mạnh có bao nhiêu calo?
200 g bột mì lức, loại mạnh có 682 kcal, gồm 27 g đạm, 144 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g bột mì lức, loại mạnh có bao nhiêu calo?
250 g bột mì lức, loại mạnh có 853 kcal, gồm 34 g đạm, 180 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 11-893 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ