Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt kiều mạch
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã rang, đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 92 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 0,9 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,94 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 20,1 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 51 mg 12%
- Phốt pho 70 mg 6%
- Kali 88 mg 2%
- Kẽm 0,61 mg 6%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,4 mg 18%
- Selen 2,2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 92 | 3,4 g | 17 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 168 g | 155 | 5,7 g | 29 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 336 g | 309 | 11 g | 58 g | 2,1 g |
| ½ khẩu phần | 84 g | 77 | 2,8 g | 15 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 504 g | 464 | 17 g | 87 g | 3,1 g |
| 4 khẩu phần | 672 g | 618 | 23 g | 116 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 1,7 g | 8,6 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 138 | 5,1 g | 26 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 184 | 6,8 g | 35 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 230 | 8,5 g | 43 g | 1,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt kiều mạch nguyên hoặc nghiền thô353 kcal / 100 g
- Kiều mạch343 kcal / 100 g
- Kiều mạch nghiền thôluộc43 kcal / 100 g
- Bột kiều mạchnguyên cám335 kcal / 100 g
- Mì soba Nhật Bảnđã nấu chín99 kcal / 100 g
- Mì kiều mạchđã luộc, để ráo109 kcal / 100 g
- Bột báng kiều mạchluộc46 kcal / 100 g
- Lúa mạch ngọc trai nấu chínnấu chín123 kcal / 100 g
- Lúa mì KAMUT khorasan đã nấu chínđã nấu chín132 kcal / 100 g
- Tấm lúa mìluộc98 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt kiều mạch
100 g Hạt kiều mạch có bao nhiêu calo?
100 g Hạt kiều mạch có 92 kcal, gồm 3,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
1 khẩu phần (168 g) Hạt kiều mạch có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (168 g) Hạt kiều mạch có 155 kcal, gồm 5,7 g đạm, 29 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (336 g) Hạt kiều mạch có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (336 g) Hạt kiều mạch có 309 kcal, gồm 11 g đạm, 58 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
½ khẩu phần (84 g) Hạt kiều mạch có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (84 g) Hạt kiều mạch có 77 kcal, gồm 2,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (504 g) Hạt kiều mạch có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (504 g) Hạt kiều mạch có 464 kcal, gồm 17 g đạm, 87 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
4 khẩu phần (672 g) Hạt kiều mạch có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (672 g) Hạt kiều mạch có 618 kcal, gồm 23 g đạm, 116 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Hạt kiều mạch có bao nhiêu calo?
50 g Hạt kiều mạch có 46 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Hạt kiều mạch có bao nhiêu calo?
150 g Hạt kiều mạch có 138 kcal, gồm 5,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170686 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ