Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 123 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 26 g 9%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 0,8 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 13,4 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 54 mg 4%
  • Kali 93 mg 2%
  • Kẽm 0,82 mg 7%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,26 mg 11%
  • Selen 8,6 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1232,3 g26 g0,4 g
50 g50 g621,1 g13 g0,2 g
150 g150 g1853,4 g39 g0,7 g
200 g200 g2464,5 g52 g0,9 g
250 g250 g3085,7 g64 g1,1 g

Câu hỏi về Lúa mạch ngọc trai, nấu chín

100 g Lúa mạch ngọc trai, nấu chín có bao nhiêu calo?

100 g Lúa mạch ngọc trai, nấu chín có 123 kcal, gồm 2,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Lúa mạch ngọc trai, nấu chín có bao nhiêu calo?

50 g Lúa mạch ngọc trai, nấu chín có 62 kcal, gồm 1,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Lúa mạch ngọc trai, nấu chín có bao nhiêu calo?

150 g Lúa mạch ngọc trai, nấu chín có 185 kcal, gồm 3,4 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Lúa mạch ngọc trai, nấu chín có bao nhiêu calo?

200 g Lúa mạch ngọc trai, nấu chín có 246 kcal, gồm 4,5 g đạm, 52 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Lúa mạch ngọc trai, nấu chín có bao nhiêu calo?

250 g Lúa mạch ngọc trai, nấu chín có 308 kcal, gồm 5,7 g đạm, 64 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4486 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ