Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Lúa mạch ngọc trai

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

352
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,9 g
Carb62 g
Chất béo1,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 352 kcal —
  • Chất đạm 9,9 g 20%
  • Carbohydrate 62 g 23%
  • Chất béo 1,2 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 16 g 56%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 9 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,02 mg 0%
  • Vitamin K 2,2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
  • Niacin (B3) 4,6 mg 29%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,26 mg 15%
  • Folate (B9) 23 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 37,8 mg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 79 mg 19%
  • Phốt pho 221 mg 18%
  • Kali 280 mg 6%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 0,42 mg 47%
  • Mangan 1,3 mg 57%
  • Selen 37,7 µg 69%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3529,9 g62 g1,2 g
1 khẩu phần200 g70420 g124 g2,3 g
2 khẩu phần400 g140840 g249 g4,6 g
½ khẩu phần100 g3529,9 g62 g1,2 g
3 khẩu phần600 g211260 g373 g7 g
4 khẩu phần800 g281679 g497 g9,3 g
50 g50 g1765 g31 g0,6 g
150 g150 g52815 g93 g1,7 g
250 g250 g88025 g155 g2,9 g

Câu hỏi về Lúa mạch ngọc trai

Nấu lúa mạch ngọc trai với bao nhiêu nước và trong bao lâu?

Vo nhanh, cho 1 phần lúa mạch vào khoảng 3 phần nước, đun sôi rồi hạ lửa liu riu và đậy hé nắp khoảng 25–35 phút. Hạt chín mềm nhưng còn dai; nếu nồi còn nước, bạn chắt bỏ sau khi nấu.

Có cần ngâm lúa mạch ngọc trai trước khi nấu không?

Không bắt buộc; ngâm vài giờ hoặc qua đêm giúp hạt chín nhanh và đều hơn. Nếu đã ngâm, bạn bắt đầu kiểm tra độ mềm sau khoảng 20 phút nấu.

Lúa mạch ngọc trai dùng trong những món nào?

Bạn có thể cho vào súp rau củ hoặc súp thịt, trộn salad với rau thơm và nước sốt chanh, hay nấu kiểu risotto với nấm. Hãy nấu hạt gần mềm trước khi thêm vào món súp để tránh hạt hút hết nước dùng.

Có thể dùng gì thay lúa mạch ngọc trai trong súp hoặc salad?

Gạo lứt, hạt farro hoặc lúa mì bulgur đều có thể thay, nhưng thời gian nấu và độ dai khác nhau. Nếu thay trong súp, nấu riêng loại hạt đó trước rồi mới cho vào để dễ kiểm soát độ đặc.

Lúa mạch ngọc trai khác lúa mạch bóc vỏ thế nào?

Lúa mạch ngọc trai được mài bỏ lớp cám và mầm bên ngoài, nên thường chín nhanh và mềm hơn; lúa mạch bóc vỏ giữ lại nhiều lớp ngoài hơn, dai hơn và cần nấu lâu hơn. Trong dữ liệu so sánh, lúa mạch bóc vỏ có 17,3 g chất xơ và 12,5 g protein trên 100 g, so với 16 g chất xơ và 9,9 g protein trong lúa mạch ngọc trai.

Bảo quản lúa mạch ngọc trai khô thế nào?

Cất hạt khô trong hộp kín, ở nơi mát, tối và khô ráo để tránh ẩm và côn trùng. Lúa mạch đã nấu nên cho vào hộp kín, giữ lạnh và dùng trong vài ngày.

Người không ăn gluten có dùng lúa mạch ngọc trai được không?

Không; lúa mạch tự nhiên có gluten, kể cả khi đã mài bỏ lớp cám để thành lúa mạch ngọc trai. Nếu cần tránh gluten, bạn có thể chọn gạo hoặc kiều mạch thay thế.

Nguồn: USDA FoodData Central 170284 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ