Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 340 kcal —
  • Chất đạm 9,9 g 20%
  • Carbohydrate 61 g 22%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 13 g 47%
  • Đường 1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3409,9 g61 g3,1 g
50 g50 g1705 g30 g1,6 g
150 g150 g51015 g91 g4,7 g
200 g200 g68020 g121 g6,2 g
250 g250 g85025 g152 g7,8 g

Câu hỏi về lúa mạch ngọc sống

100 g lúa mạch ngọc sống có bao nhiêu calo?

100 g lúa mạch ngọc sống có 340 kcal, gồm 9,9 g đạm, 61 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g lúa mạch ngọc sống có bao nhiêu calo?

50 g lúa mạch ngọc sống có 170 kcal, gồm 5 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g lúa mạch ngọc sống có bao nhiêu calo?

150 g lúa mạch ngọc sống có 510 kcal, gồm 15 g đạm, 91 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

200 g lúa mạch ngọc sống có bao nhiêu calo?

200 g lúa mạch ngọc sống có 680 kcal, gồm 20 g đạm, 121 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g lúa mạch ngọc sống có bao nhiêu calo?

250 g lúa mạch ngọc sống có 850 kcal, gồm 25 g đạm, 152 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F000379 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ