Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 120 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 71 mg 6%
  • Kali 92 mg 2%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,44 mg 19%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,15 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1202,7 g28 g0,6 g
50 g50 g601,4 g14 g0,3 g
150 g150 g1804,1 g41 g0,9 g
200 g200 g2405,4 g55 g1,2 g
250 g250 g3006,8 g69 g1,5 g

Câu hỏi về Lúa mạch ngọc

100 g Lúa mạch ngọc có bao nhiêu calo?

100 g Lúa mạch ngọc có 120 kcal, gồm 2,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Lúa mạch ngọc có bao nhiêu calo?

50 g Lúa mạch ngọc có 60 kcal, gồm 1,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Lúa mạch ngọc có bao nhiêu calo?

150 g Lúa mạch ngọc có 180 kcal, gồm 4,1 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Lúa mạch ngọc có bao nhiêu calo?

200 g Lúa mạch ngọc có 240 kcal, gồm 5,4 g đạm, 55 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Lúa mạch ngọc có bao nhiêu calo?

250 g Lúa mạch ngọc có 300 kcal, gồm 6,8 g đạm, 69 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-003 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ