Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 360 kcal —
- Chất đạm 7,9 g 16%
- Carbohydrate 84 g 30%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 13 g 48%
- Đường 1,4 g —
- Natri 3 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 2,5 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 65 mg 15%
- Phốt pho 210 mg 17%
- Kali 270 mg 6%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,4 mg 44%
- Mangan 1,3 mg 57%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 360 | 7,9 g | 84 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 4 g | 42 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 540 | 12 g | 125 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 720 | 16 g | 167 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 900 | 20 g | 209 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Lúa mạch ngọc traisống352 kcal / 100 g
- Lúa mạch ngọc trai khôkhô352 kcal / 100 g
- Lúa mạch ngọc trai nấu chínnấu chín123 kcal / 100 g
- Lúa mạchkhô354 kcal / 100 g
- Lúa mạch nguyên hạtsống334 kcal / 100 g
- Đại mạch nguyên hạtsống332 kcal / 100 g
- Đại mạch xay316 kcal / 100 g
- Bột lúa mạch thô332 kcal / 100 g
- Bột hoặc tấm đại mạchhoặc tấm345 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lúa mạch ngọc
Nấu lúa mạch ngọc thế nào để hạt mềm mà không nát?
Vo hạt, cho vào nồi với khoảng ba phần nước cho một phần lúa mạch ngọc, đun sôi rồi hạ lửa liu riu 25–35 phút. Nếm thử từ phút 25; khi hạt mềm nhưng vẫn còn độ dai, chắt phần nước thừa nếu có.
Có cần ngâm lúa mạch ngọc trước khi nấu không?
Không bắt buộc; vo sạch rồi nấu trực tiếp vẫn được. Ngâm vài giờ hoặc qua đêm giúp hạt chín nhanh và đều hơn, nhưng bạn nên giảm thời gian nấu và bắt đầu kiểm tra độ mềm sớm.
Lúa mạch ngọc dùng trong món ăn nào?
Hạt hợp với súp rau củ, súp thịt và món hầm vì giữ được độ dai khi nấu lâu. Bạn cũng có thể để nguội rồi trộn salad với rau thơm, dưa chuột và nước sốt chanh, hoặc nấu kiểu risotto thay gạo.
Bảo quản lúa mạch ngọc đã nấu như thế nào?
Để nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất trong tủ lạnh; dùng trong vòng 3–4 ngày. Khi hâm, thêm một ít nước hoặc nước dùng để hạt không bị khô.
Lúa mạch ngọc có chứa gluten không?
Có. Lúa mạch vốn chứa gluten, nên lúa mạch ngọc không phù hợp với người cần tránh gluten; nấu chín không loại bỏ được gluten.
Có thể thay lúa mạch ngọc bằng gì trong món súp?
Bạn có thể dùng lúa mì nguyên hạt hoặc gạo lứt, nhưng thời gian nấu và độ dai sẽ khác. Nếu muốn thay bằng yến mạch nguyên hạt, cho vào gần cuối vì hạt thường mềm nhanh hơn và dễ làm nước súp sánh.
Lúa mạch ngọc khác lúa mạch bóc vỏ ra sao?
Lúa mạch ngọc được mài bỏ lớp cám và mầm ngoài nên thường chín nhanh, hạt mềm hơn. Lúa mạch bóc vỏ chỉ bỏ lớp vỏ không ăn được, giữ lại nhiều lớp bên ngoài hơn và thường cần nấu lâu hơn.
Nguồn: CoFID (UK) 11-002 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ