Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lúa mạch ngọc
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 123 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Đường 0,3 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0,8 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 13,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 54 mg 4%
- Kali 93 mg 2%
- Kẽm 0,82 mg 7%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 8,6 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 123 | 2,3 g | 24 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 157 g | 193 | 3,5 g | 38 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 314 g | 386 | 7,1 g | 77 g | 1,4 g |
| ½ khẩu phần | 78,5 g | 97 | 1,8 g | 19 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 471 g | 579 | 11 g | 115 g | 2,1 g |
| 4 khẩu phần | 628 g | 772 | 14 g | 153 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 1,1 g | 12 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 185 | 3,4 g | 37 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 246 | 4,5 g | 49 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 308 | 5,7 g | 61 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Lúa mạch ngọc trai322 kcal / 100 g
- Lúa mạch ngọc đã nấucooked141 kcal / 100 g
- Lúa mạch ngọc sốnguncooked340 kcal / 100 g
- Risotto lúa mạch ngọc traichế biến theo kiểu risotto112 kcal / 100 g
- Đại mạch xayluộc88 kcal / 100 g
- Lúa mạchkhô354 kcal / 100 g
- Lúa mạch bóc vỏluộc, không dầu, có muối136 kcal / 100 g
- Đại mạch nguyên hạtluộc176 kcal / 100 g
- Trân châu tapiocađã nấu chín65 kcal / 100 g
- Pearl barley cooked in salted water134 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lúa mạch ngọc
100 g Lúa mạch ngọc có bao nhiêu calo?
100 g Lúa mạch ngọc có 123 kcal, gồm 2,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (157 g) Lúa mạch ngọc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (157 g) Lúa mạch ngọc có 193 kcal, gồm 3,5 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (314 g) Lúa mạch ngọc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (314 g) Lúa mạch ngọc có 386 kcal, gồm 7,1 g đạm, 77 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
½ khẩu phần (78,5 g) Lúa mạch ngọc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (78,5 g) Lúa mạch ngọc có 97 kcal, gồm 1,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (471 g) Lúa mạch ngọc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (471 g) Lúa mạch ngọc có 579 kcal, gồm 11 g đạm, 115 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
4 khẩu phần (628 g) Lúa mạch ngọc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (628 g) Lúa mạch ngọc có 772 kcal, gồm 14 g đạm, 153 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Lúa mạch ngọc có bao nhiêu calo?
50 g Lúa mạch ngọc có 62 kcal, gồm 1,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Lúa mạch ngọc có bao nhiêu calo?
150 g Lúa mạch ngọc có 185 kcal, gồm 3,4 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170285 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ