Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trân châu tapioca
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
65
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb16 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0,6 g —
- Natri 0,18 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0,73 µg 0%
- Choline 0,22 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3,6 mg 0%
- Sắt 0,29 mg 2%
- Magiê 0,18 mg 0%
- Phốt pho 1,3 mg 0%
- Kali 2 mg 0%
- Kẽm 0,02 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 0,15 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 0 g | 16 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 0 g | 8 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 0,1 g | 24 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 0,1 g | 32 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 0,1 g | 40 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Trân châu tapioca vị anh đàohỗn hợp khô, đã chế biến128 kcal / 100 g
- Trân châuhỗn hợp khô, đã chế biến122 kcal / 100 g
- Bột sắnluộc127 kcal / 100 g
- Trân châu khoai mìsống354 kcal / 100 g
- Lúa mạch ngọcđã nấu chín123 kcal / 100 g
- Chè khoai mìhỗn hợp khô, pha với sữa nguyên kem126 kcal / 100 g
- Lúa mạch ngọc trai nấu chínnấu chín123 kcal / 100 g
- Chè bột bángăn liền130 kcal / 100 g
- Bột cọ sagođã nấu chín55 kcal / 100 g
Câu hỏi về Trân châu tapioca
100 g Trân châu tapioca có bao nhiêu calo?
100 g Trân châu tapioca có 65 kcal, gồm 0 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Trân châu tapioca có bao nhiêu calo?
50 g Trân châu tapioca có 33 kcal, gồm 0 g đạm, 8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Trân châu tapioca có bao nhiêu calo?
150 g Trân châu tapioca có 98 kcal, gồm 0,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Trân châu tapioca có bao nhiêu calo?
200 g Trân châu tapioca có 130 kcal, gồm 0,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Trân châu tapioca có bao nhiêu calo?
250 g Trân châu tapioca có 163 kcal, gồm 0,1 g đạm, 40 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5916 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ