Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 358 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 88 g 32%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 3,4 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,01 mg 0%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 1,2 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 1 mg 0%
  • Phốt pho 7 mg 1%
  • Kali 11 mg 0%
  • Kẽm 0,12 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 0,8 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3580,2 g88 g0 g
50 g50 g1790,1 g44 g0 g
150 g150 g5370,3 g132 g0 g
200 g200 g7160,4 g176 g0 g
250 g250 g8950,5 g220 g0,1 g

Câu hỏi về Trân châu tapioca

100 g Trân châu tapioca có bao nhiêu calo?

100 g Trân châu tapioca có 358 kcal, gồm 0,2 g đạm, 88 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Trân châu tapioca có bao nhiêu calo?

50 g Trân châu tapioca có 179 kcal, gồm 0,1 g đạm, 44 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Trân châu tapioca có bao nhiêu calo?

150 g Trân châu tapioca có 537 kcal, gồm 0,3 g đạm, 132 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Trân châu tapioca có bao nhiêu calo?

200 g Trân châu tapioca có 716 kcal, gồm 0,4 g đạm, 176 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Trân châu tapioca có bao nhiêu calo?

250 g Trân châu tapioca có 895 kcal, gồm 0,5 g đạm, 220 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4433 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ