Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì kiều mạch
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã luộc, để ráo
109
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb22 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 109 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 109 | 3,6 g | 22 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 1,8 g | 11 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 164 | 5,4 g | 32 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 218 | 7,2 g | 43 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 273 | 9 g | 54 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì kiều mạch
100 g Mì kiều mạch có bao nhiêu calo?
100 g Mì kiều mạch có 109 kcal, gồm 3,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Mì kiều mạch có bao nhiêu calo?
50 g Mì kiều mạch có 55 kcal, gồm 1,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Mì kiều mạch có bao nhiêu calo?
150 g Mì kiều mạch có 164 kcal, gồm 5,4 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Mì kiều mạch có bao nhiêu calo?
200 g Mì kiều mạch có 218 kcal, gồm 7,2 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Mì kiều mạch có bao nhiêu calo?
250 g Mì kiều mạch có 273 kcal, gồm 9 g đạm, 54 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006042 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ