Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì soba Nhật Bản
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 99 kcal —
- Chất đạm 5,1 g 10%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Natri 60 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,51 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,48 mg 3%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 25 mg 2%
- Kali 35 mg 1%
- Kẽm 0,12 mg 1%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,37 mg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 99 | 5,1 g | 21 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 114 g | 113 | 5,8 g | 24 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 228 g | 226 | 12 g | 49 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 57 g | 56 | 2,9 g | 12 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 342 g | 339 | 17 g | 73 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 456 g | 451 | 23 g | 98 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 2,5 g | 11 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 149 | 7,6 g | 32 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 198 | 10 g | 43 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 248 | 13 g | 54 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì soba Nhật Bản
100 g Mì soba Nhật Bản có bao nhiêu calo?
100 g Mì soba Nhật Bản có 99 kcal, gồm 5,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (114 g) Mì soba Nhật Bản có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (114 g) Mì soba Nhật Bản có 113 kcal, gồm 5,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (228 g) Mì soba Nhật Bản có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (228 g) Mì soba Nhật Bản có 226 kcal, gồm 12 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (57 g) Mì soba Nhật Bản có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (57 g) Mì soba Nhật Bản có 56 kcal, gồm 2,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (342 g) Mì soba Nhật Bản có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (342 g) Mì soba Nhật Bản có 339 kcal, gồm 17 g đạm, 73 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
4 khẩu phần (456 g) Mì soba Nhật Bản có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (456 g) Mì soba Nhật Bản có 451 kcal, gồm 23 g đạm, 98 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Mì soba Nhật Bản có bao nhiêu calo?
50 g Mì soba Nhật Bản có 50 kcal, gồm 2,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Mì soba Nhật Bản có bao nhiêu calo?
150 g Mì soba Nhật Bản có 149 kcal, gồm 7,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168907 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ