Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 336 kcal —
  • Chất đạm 14 g 29%
  • Carbohydrate 75 g 27%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Natri 792 mg 34%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,48 mg 40%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 3,2 mg 20%
  • Axit pantothenic (B5) 0,95 mg 19%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 60 µg 15%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 35 mg 3%
  • Sắt 2,7 mg 15%
  • Magiê 95 mg 23%
  • Phốt pho 254 mg 20%
  • Kali 252 mg 5%
  • Kẽm 1,7 mg 16%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Mangan 1,3 mg 56%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33614 g75 g0,7 g
50 g50 g1687,2 g37 g0,4 g
150 g150 g50422 g112 g1,1 g
200 g200 g67229 g149 g1,4 g
250 g250 g84036 g187 g1,8 g

Câu hỏi về Mì soba Nhật Bản

100 g Mì soba Nhật Bản có bao nhiêu calo?

100 g Mì soba Nhật Bản có 336 kcal, gồm 14 g đạm, 75 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Mì soba Nhật Bản có bao nhiêu calo?

50 g Mì soba Nhật Bản có 168 kcal, gồm 7,2 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Mì soba Nhật Bản có bao nhiêu calo?

150 g Mì soba Nhật Bản có 504 kcal, gồm 22 g đạm, 112 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Mì soba Nhật Bản có bao nhiêu calo?

200 g Mì soba Nhật Bản có 672 kcal, gồm 29 g đạm, 149 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Mì soba Nhật Bản có bao nhiêu calo?

250 g Mì soba Nhật Bản có 840 kcal, gồm 36 g đạm, 187 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4460 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ