Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 343 kcal —
  • Chất đạm 13 g 27%
  • Carbohydrate 68 g 25%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 3,5 g 12%
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,35 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
  • Niacin (B3) 7 mg 44%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 25%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 30 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 231 mg 55%
  • Phốt pho 347 mg 28%
  • Kali 460 mg 10%
  • Kẽm 2,4 mg 22%
  • Đồng 1,1 mg 122%
  • Mangan 1,3 mg 57%
  • Selen 8,3 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34313 g68 g3,4 g
50 g50 g1726,6 g34 g1,7 g
150 g150 g51520 g102 g5,1 g
200 g200 g68627 g136 g6,8 g
250 g250 g85833 g170 g8,5 g

Câu hỏi về kiều mạch

100 g kiều mạch có bao nhiêu calo?

100 g kiều mạch có 343 kcal, gồm 13 g đạm, 68 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g kiều mạch có bao nhiêu calo?

50 g kiều mạch có 172 kcal, gồm 6,6 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g kiều mạch có bao nhiêu calo?

150 g kiều mạch có 515 kcal, gồm 20 g đạm, 102 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g kiều mạch có bao nhiêu calo?

200 g kiều mạch có 686 kcal, gồm 27 g đạm, 136 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g kiều mạch có bao nhiêu calo?

250 g kiều mạch có 858 kcal, gồm 33 g đạm, 170 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4487 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ