Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 338 kcal —
  • Chất đạm 15 g 29%
  • Carbohydrate 59 g 22%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 11 g 38%
  • Đường 6,8 g —
  • Natri 8 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,79 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,36 mg 30%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
  • Niacin (B3) 6,8 mg 43%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 4,4 mg 25%
  • Magiê 136 mg 32%
  • Phốt pho 401 mg 32%
  • Kali 388 mg 8%
  • Kẽm 3,3 mg 30%
  • Đồng 0,51 mg 57%
  • Mangan 3 mg 130%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33815 g60 g2,4 g
50 g50 g1697,3 g30 g1,2 g
150 g150 g50722 g89 g3,6 g
200 g200 g67629 g119 g4,9 g
250 g250 g84536 g149 g6,1 g

Câu hỏi về Lúa mì spelt

100 g Lúa mì spelt có bao nhiêu calo?

100 g Lúa mì spelt có 338 kcal, gồm 15 g đạm, 60 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Lúa mì spelt có bao nhiêu calo?

50 g Lúa mì spelt có 169 kcal, gồm 7,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Lúa mì spelt có bao nhiêu calo?

150 g Lúa mì spelt có 507 kcal, gồm 22 g đạm, 89 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Lúa mì spelt có bao nhiêu calo?

200 g Lúa mì spelt có 676 kcal, gồm 29 g đạm, 119 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

250 g Lúa mì spelt có bao nhiêu calo?

250 g Lúa mì spelt có 845 kcal, gồm 36 g đạm, 149 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6191 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ