Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 261 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 40 g 14%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 16 g 58%
  • Đường 1 g —
  • Natri 0,6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,39 mg 3%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,76 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
  • Vitamin B6 0,18 mg 10%
  • Biotin (B7) 5,1 µg 17%
  • Folate (B9) 52,4 µg 13%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 10,4 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 23,5 mg 2%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 105 mg 25%
  • Phốt pho 350 mg 28%
  • Kali 325 mg 7%
  • Kẽm 3,3 mg 30%
  • Đồng 0,45 mg 50%
  • Mangan 2 mg 87%
  • Selen 9,9 µg 18%
  • Iốt 2,5 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26112 g40 g2,4 g
50 g50 g1316,1 g20 g1,2 g
150 g150 g39218 g60 g3,5 g
200 g200 g52324 g80 g4,7 g
250 g250 g65330 g100 g5,9 g

Câu hỏi về Lúa mì spelta ngọc trai

100 g Lúa mì spelta ngọc trai có bao nhiêu calo?

100 g Lúa mì spelta ngọc trai có 261 kcal, gồm 12 g đạm, 40 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Lúa mì spelta ngọc trai có bao nhiêu calo?

50 g Lúa mì spelta ngọc trai có 131 kcal, gồm 6,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Lúa mì spelta ngọc trai có bao nhiêu calo?

150 g Lúa mì spelta ngọc trai có 392 kcal, gồm 18 g đạm, 60 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Lúa mì spelta ngọc trai có bao nhiêu calo?

200 g Lúa mì spelta ngọc trai có 523 kcal, gồm 24 g đạm, 80 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

250 g Lúa mì spelta ngọc trai có bao nhiêu calo?

250 g Lúa mì spelta ngọc trai có 653 kcal, gồm 30 g đạm, 100 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1729 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ