Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 360 kcal —
  • Chất đạm 8,8 g 18%
  • Carbohydrate 78 g 28%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1,8 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Biotin (B7) 3 µg 10%
  • Folate (B9) 31 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 5,8 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 52,7 mg 4%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 35 mg 8%
  • Phốt pho 130 mg 10%
  • Kali 150 mg 3%
  • Kẽm 1,7 mg 15%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,9 mg 39%
  • Selen 6 µg 11%
  • Iốt 2,2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3608,8 g78 g1,2 g
50 g50 g1804,4 g39 g0,6 g
150 g150 g54013 g117 g1,8 g
200 g200 g72018 g156 g2,4 g
250 g250 g90022 g195 g3 g

Câu hỏi về Gạo trắng

100 g Gạo trắng có bao nhiêu calo?

100 g Gạo trắng có 360 kcal, gồm 8,8 g đạm, 78 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Gạo trắng có bao nhiêu calo?

50 g Gạo trắng có 180 kcal, gồm 4,4 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Gạo trắng có bao nhiêu calo?

150 g Gạo trắng có 540 kcal, gồm 13 g đạm, 117 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Gạo trắng có bao nhiêu calo?

200 g Gạo trắng có 720 kcal, gồm 18 g đạm, 156 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Gạo trắng có bao nhiêu calo?

250 g Gạo trắng có 900 kcal, gồm 22 g đạm, 195 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1252 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ