Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quinoa, black, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
309
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb42 g
Chất béo6,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 309 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 42 g 15%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 14 g 49%
- Đường 3,2 g —
- Natri 1,2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1,3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,3 mg 16%
- Vitamin K 3,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 0,73 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Biotin (B7) 24,5 µg 82%
- Folate (B9) 196 µg 49%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 70,2 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 46,5 mg 4%
- Sắt 3,8 mg 21%
- Magiê 175 mg 42%
- Phốt pho 415 mg 33%
- Kali 870 mg 19%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,52 mg 57%
- Mangan 4,2 mg 183%
- Selen 4,6 µg 8%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 309 | 14 g | 42 g | 6,5 g |
| 50 g | 50 g | 155 | 6,8 g | 21 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 464 | 21 g | 63 g | 9,7 g |
| 200 g | 200 g | 619 | 27 g | 85 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 774 | 34 g | 106 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Quinoa, black, raw
100 g Quinoa, black, raw có bao nhiêu calo?
100 g Quinoa, black, raw có 309 kcal, gồm 14 g đạm, 42 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
50 g Quinoa, black, raw có bao nhiêu calo?
50 g Quinoa, black, raw có 155 kcal, gồm 6,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Quinoa, black, raw có bao nhiêu calo?
150 g Quinoa, black, raw có 464 kcal, gồm 21 g đạm, 63 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
200 g Quinoa, black, raw có bao nhiêu calo?
200 g Quinoa, black, raw có 619 kcal, gồm 27 g đạm, 85 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Quinoa, black, raw có bao nhiêu calo?
250 g Quinoa, black, raw có 774 kcal, gồm 34 g đạm, 106 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1726 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ