Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gạo xay xát
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
356
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,9 g
Carb78 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 356 kcal —
- Chất đạm 7,9 g 16%
- Carbohydrate 78 g 28%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất xơ 2,8 g 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 356 | 7,9 g | 78 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 178 | 4 g | 39 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 534 | 12 g | 117 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 712 | 16 g | 157 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 890 | 20 g | 196 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gạo xay xát
100 g Gạo xay xát có bao nhiêu calo?
100 g Gạo xay xát có 356 kcal, gồm 7,9 g đạm, 78 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Gạo xay xát có bao nhiêu calo?
50 g Gạo xay xát có 178 kcal, gồm 4 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Gạo xay xát có bao nhiêu calo?
150 g Gạo xay xát có 534 kcal, gồm 12 g đạm, 117 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Gạo xay xát có bao nhiêu calo?
200 g Gạo xay xát có 712 kcal, gồm 16 g đạm, 157 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Gạo xay xát có bao nhiêu calo?
250 g Gạo xay xát có 890 kcal, gồm 20 g đạm, 196 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: IFCT (India) A015 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ