Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 127 kcal —
- Chất đạm 5,5 g 11%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất xơ 3,9 g 14%
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 49 mg 12%
- Phốt pho 150 mg 12%
- Kali 143 mg 3%
- Kẽm 1,3 mg 11%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Mangan 1,1 mg 47%
- Selen 4 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 127 | 5,5 g | 23 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 194 g | 246 | 11 g | 44 g | 1,6 g |
| 2 khẩu phần | 388 g | 493 | 21 g | 88 g | 3,3 g |
| ½ khẩu phần | 97 g | 123 | 5,3 g | 22 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 582 g | 739 | 32 g | 131 g | 4,9 g |
| 4 khẩu phần | 776 g | 986 | 43 g | 175 g | 6,6 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 2,8 g | 11 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 191 | 8,3 g | 34 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 254 | 11 g | 45 g | 1,7 g |
| 250 g | 250 g | 318 | 14 g | 56 g | 2,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt lúa mì speltluộc177 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì speltthương mại, nướng giòn275 kcal / 100 g
- Bột semolina speltđã luộc37 kcal / 100 g
- Lúa mì spelta ngọc trai261 kcal / 100 g
- Lúa mì kamut khorasanđã nấu chín132 kcal / 100 g
- Bột mì speltsống339 kcal / 100 g
- Bulgurđã nấu chín83 kcal / 100 g
- Mì ống speltkhông trứng, luộc149 kcal / 100 g
- Kêđã nấu chín119 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lúa mì spelt
Lúa mì spelt là gì, có khác lúa mì thường không?
Spelt là một loại lúa mì có vỏ hạt dai, phải xay xát để lấy hạt ăn được. Hạt có vị bùi, hơi ngọt và chứa gluten, nên không phù hợp với chế độ ăn không gluten.
Nấu hạt lúa mì spelt như thế nào?
Ngâm hạt qua đêm để rút ngắn thời gian nấu, rồi đun trong nước hoặc nước dùng với tỉ lệ khoảng một phần hạt, ba phần nước. Nấu liu riu 40–60 phút đến khi mềm nhưng vẫn còn dai; hạt đã xát vỏ thường chín nhanh hơn.
Bột mì spelt có thể thay bột mì thường trong làm bánh không?
Có thể thay theo khối lượng trong bánh mì, bánh kếp và bánh quy, nhưng bột spelt dễ bị nhào quá mức. Trộn vừa đủ đến khi bột kết hợp, và giảm nhẹ lượng chất lỏng nếu khối bột quá nhão.
Lúa mì spelt hợp với món ăn nào?
Hạt spelt nấu chín hợp với súp, món hầm và salad ngũ cốc; thử trộn cùng rau nướng, rau thơm và nước sốt chanh. Bột spelt thường được dùng làm bánh mì và mì ống.
Bảo quản hạt và bột mì spelt ra sao?
Giữ hạt khô và bột trong hộp kín, đặt ở nơi mát, tối để tránh ẩm và côn trùng. Bột nguyên cám có nhiều dầu từ mầm hạt nên nên bảo quản trong tủ lạnh hoặc ngăn đông nếu để lâu.
Lúa mì spelt có chứa gluten không?
Có. Spelt là một loại lúa mì chứa gluten; bột của nó không phải lựa chọn an toàn cho người cần tránh gluten.
Hạt lúa mì spelt và lúa mì spelta ngọc trai khác nhau thế nào?
Spelta ngọc trai đã được mài bỏ một phần lớp cám, nên thường nấu nhanh và có kết cấu mềm hơn hạt nguyên. Mỗi 100 g spelta ngọc trai có 12,1 g protein và 16,2 g chất xơ, so với 5,5 g protein và 3,9 g chất xơ trong lúa mì spelt.
Lúa mì spelt có nhiều mangan không?
Có, đây là nguồn mangan: 100 g cung cấp 1,1 mg. Hạt nguyên cám thường giữ lại nhiều lớp cám và mầm hơn các dạng đã xay xát.
Nguồn: USDA FoodData Central 169746 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ