Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lúa mì kamut khorasan
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
132
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,7 g
Carb23 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 132 kcal —
- Chất đạm 5,7 g 11%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 4,3 g 15%
- Đường 3,1 g —
- Natri 8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 48 mg 11%
- Phốt pho 147 mg 12%
- Kali 164 mg 3%
- Kẽm 1,8 mg 17%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Mangan 1 mg 45%
- Selen 31,9 µg 58%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 132 | 5,7 g | 23 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 2,9 g | 12 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 198 | 8,6 g | 35 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 264 | 11 g | 47 g | 1,7 g |
| 250 g | 250 g | 330 | 14 g | 58 g | 2,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lúa mì kamut khorasan
100 g Lúa mì kamut khorasan có bao nhiêu calo?
100 g Lúa mì kamut khorasan có 132 kcal, gồm 5,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Lúa mì kamut khorasan có bao nhiêu calo?
50 g Lúa mì kamut khorasan có 66 kcal, gồm 2,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Lúa mì kamut khorasan có bao nhiêu calo?
150 g Lúa mì kamut khorasan có 198 kcal, gồm 8,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Lúa mì kamut khorasan có bao nhiêu calo?
200 g Lúa mì kamut khorasan có 264 kcal, gồm 11 g đạm, 47 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
250 g Lúa mì kamut khorasan có bao nhiêu calo?
250 g Lúa mì kamut khorasan có 330 kcal, gồm 14 g đạm, 58 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6336 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ