Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 342 kcal —
  • Chất đạm 15 g 29%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 11 g 40%
  • Đường 7,7 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,42 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin K 1,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,57 mg 48%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 6,4 mg 40%
  • Axit pantothenic (B5) 0,95 mg 19%
  • Vitamin B6 0,26 mg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 22 mg 2%
  • Sắt 3,8 mg 21%
  • Magiê 130 mg 31%
  • Phốt pho 364 mg 29%
  • Kali 403 mg 9%
  • Kẽm 3,7 mg 33%
  • Đồng 0,51 mg 57%
  • Mangan 2,7 mg 119%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34215 g60 g2,1 g
50 g50 g1717,3 g30 g1,1 g
150 g150 g51322 g89 g3,2 g
200 g200 g68429 g119 g4,3 g
250 g250 g85536 g149 g5,3 g

Câu hỏi về lúa mì khorasan

100 g lúa mì khorasan có bao nhiêu calo?

100 g lúa mì khorasan có 342 kcal, gồm 15 g đạm, 60 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g lúa mì khorasan có bao nhiêu calo?

50 g lúa mì khorasan có 171 kcal, gồm 7,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g lúa mì khorasan có bao nhiêu calo?

150 g lúa mì khorasan có 513 kcal, gồm 22 g đạm, 89 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g lúa mì khorasan có bao nhiêu calo?

200 g lúa mì khorasan có 684 kcal, gồm 29 g đạm, 119 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

250 g lúa mì khorasan có bao nhiêu calo?

250 g lúa mì khorasan có 855 kcal, gồm 36 g đạm, 149 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9003 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ