Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 337 kcal —
  • Chất đạm 15 g 29%
  • Carbohydrate 59 g 22%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 11 g 40%
  • Đường 7,8 g —
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,61 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,57 mg 47%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 6,4 mg 40%
  • Axit pantothenic (B5) 0,95 mg 19%
  • Vitamin B6 0,26 mg 15%
  • Folate (B9) 28,1 µg 7%
  • Choline 25,8 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 22 mg 2%
  • Sắt 3,8 mg 21%
  • Magiê 130 mg 31%
  • Phốt pho 364 mg 29%
  • Kali 403 mg 9%
  • Kẽm 3,7 mg 33%
  • Đồng 0,51 mg 56%
  • Mangan 2,7 mg 119%
  • Selen 81,5 µg 148%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33715 g60 g2,1 g
50 g50 g1697,3 g30 g1,1 g
150 g150 g50622 g89 g3,2 g
200 g200 g67429 g119 g4,3 g
250 g250 g84336 g149 g5,3 g

Câu hỏi về Lúa mì kamut khorasan

100 g Lúa mì kamut khorasan có bao nhiêu calo?

100 g Lúa mì kamut khorasan có 337 kcal, gồm 15 g đạm, 60 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Lúa mì kamut khorasan có bao nhiêu calo?

50 g Lúa mì kamut khorasan có 169 kcal, gồm 7,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Lúa mì kamut khorasan có bao nhiêu calo?

150 g Lúa mì kamut khorasan có 506 kcal, gồm 22 g đạm, 89 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Lúa mì kamut khorasan có bao nhiêu calo?

200 g Lúa mì kamut khorasan có 674 kcal, gồm 29 g đạm, 119 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

250 g Lúa mì kamut khorasan có bao nhiêu calo?

250 g Lúa mì kamut khorasan có 843 kcal, gồm 36 g đạm, 149 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6185 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ