Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 343 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 62 g 22%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 10 g 36%
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
- Niacin (B3) 7 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 25%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 30 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 231 mg 55%
- Phốt pho 347 mg 28%
- Kali 460 mg 10%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 1,1 mg 122%
- Mangan 1,3 mg 57%
- Selen 8,3 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 343 | 13 g | 62 g | 3,4 g |
| 1 khẩu phần | 170 g | 583 | 23 g | 105 g | 5,8 g |
| 2 khẩu phần | 340 g | 1166 | 45 g | 209 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 85 g | 292 | 11 g | 52 g | 2,9 g |
| 3 khẩu phần | 510 g | 1749 | 68 g | 314 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 680 g | 2332 | 90 g | 418 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 172 | 6,6 g | 31 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 515 | 20 g | 92 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 686 | 27 g | 123 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 858 | 33 g | 154 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột kiều mạchnguyên cám335 kcal / 100 g
- Hạt kiều mạch364 kcal / 100 g
- Kiều mạch nguyên hạtsống362 kcal / 100 g
- Yến mạch kiều mạch349 kcal / 100 g
- Bột kiều mạch hạt thô350 kcal / 100 g
- Lúa mì speltsống344 kcal / 100 g
- Bột kiều mạch nguyên cám355 kcal / 100 g
- Kiều mạch nghiền thô339 kcal / 100 g
- Hạt kiều mạch nguyên hoặc nghiền thô353 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kiều mạch
Nấu kiều mạch thế nào để hạt tơi, không nhão?
Vo nhanh, để ráo rồi cho vào nồi với khoảng hai phần nước cho một phần kiều mạch. Đun sôi, hạ lửa nhỏ, đậy nắp nấu khoảng 12–15 phút; tắt bếp và để yên thêm 5 phút trước khi xới tơi.
Có cần ngâm kiều mạch trước khi nấu không?
Không cần ngâm nếu bạn nấu hạt kiều mạch trên bếp; chỉ cần vo sạch và để ráo. Nếu muốn rút ngắn thời gian, ngâm vài giờ rồi nấu với ít nước hơn, kiểm tra sớm để hạt không bị nhũn.
Kiều mạch ăn với gì ngon?
Kiều mạch nấu chín hợp với nấm xào, hành tây, rau củ nướng và trứng; bạn cũng có thể trộn vào súp hoặc làm món cháo mặn. Mì soba làm từ kiều mạch thường ăn cùng nước chấm, nhưng nhiều loại có pha thêm bột mì.
Bột kiều mạch dùng làm món gì?
Bột kiều mạch thường dùng làm bánh kếp, bánh crêpe và mì soba. Bột nguyên chất ít tạo độ dai như bột mì, nên khi làm bánh cần phối hợp với trứng hoặc một loại bột khác nếu công thức cần kết cấu mềm, kết dính.
Bảo quản kiều mạch khô thế nào để không bị ẩm?
Cất hạt khô trong hộp kín, ở nơi mát, tối và khô; tránh để cạnh bếp hoặc chỗ có hơi nước. Bột kiều mạch nên được đậy kín sau khi mở, và có thể giữ trong tủ lạnh nếu bạn dùng chậm.
Kiều mạch có phải là lúa mì không?
Không. Dù thường được dùng như ngũ cốc, kiều mạch không thuộc họ lúa mì mà là hạt của một loại cây có họ hàng với đại hoàng và cây me đất.
Kiều mạch có gluten không?
Kiều mạch tự nhiên không chứa gluten vì không phải lúa mì, lúa mạch hay lúa mạch đen. Tuy vậy, bột và mì làm từ kiều mạch có thể được trộn với bột mì hoặc lẫn gluten trong quá trình chế biến.
Kiều mạch có phải là nguồn magiê đáng kể không?
Có. Kiều mạch là nguồn magiê; một khẩu phần khô khoảng 50 g có 116 mg magiê. Hạt này cũng giàu chất xơ, với 10 g trên 100 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 170286 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ