Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 352 kcal —
  • Chất đạm 13 g 27%
  • Carbohydrate 69 g 25%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 4,8 g 17%
  • Đường 1,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35213 g69 g1,5 g
50 g50 g1766,7 g35 g0,7 g
150 g150 g52820 g103 g2,2 g
200 g200 g70427 g138 g3 g
250 g250 g88033 g172 g3,7 g

Câu hỏi về Tấm lúa mì

100 g Tấm lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Tấm lúa mì có 352 kcal, gồm 13 g đạm, 69 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Tấm lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Tấm lúa mì có 176 kcal, gồm 6,7 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Tấm lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Tấm lúa mì có 528 kcal, gồm 20 g đạm, 103 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

200 g Tấm lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Tấm lúa mì có 704 kcal, gồm 27 g đạm, 138 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Tấm lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Tấm lúa mì có 880 kcal, gồm 33 g đạm, 172 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) C117000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ