Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Flour, millet, whole or crushed grains
Calo và thông tin dinh dưỡng
357
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb69 g
Chất béo2,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 357 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 0,6 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0,9 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Vitamin B6 0,75 mg 44%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 4,8 mg 27%
- Magiê 103 mg 25%
- Phốt pho 240 mg 19%
- Kali 220 mg 5%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,49 mg 54%
- Mangan 0,7 mg 30%
- Selen 2 µg 4%
- Iốt 5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 357 | 11 g | 69 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 5,6 g | 34 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 536 | 17 g | 103 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 714 | 23 g | 138 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 893 | 28 g | 172 g | 7,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Flour, millet, whole or crushed grains
100 g Flour, millet, whole or crushed grains có bao nhiêu calo?
100 g Flour, millet, whole or crushed grains có 357 kcal, gồm 11 g đạm, 69 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g Flour, millet, whole or crushed grains có bao nhiêu calo?
50 g Flour, millet, whole or crushed grains có 179 kcal, gồm 5,6 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Flour, millet, whole or crushed grains có bao nhiêu calo?
150 g Flour, millet, whole or crushed grains có 536 kcal, gồm 17 g đạm, 103 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
200 g Flour, millet, whole or crushed grains có bao nhiêu calo?
200 g Flour, millet, whole or crushed grains có 714 kcal, gồm 23 g đạm, 138 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
250 g Flour, millet, whole or crushed grains có bao nhiêu calo?
250 g Flour, millet, whole or crushed grains có 893 kcal, gồm 28 g đạm, 172 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 160 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ