Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Flour, gluten free
Calo và thông tin dinh dưỡng
335
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb77 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 335 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 77 g 28%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 0 g —
- Natri 13 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,86 mg 5%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0 mg 0%
- Kali 54 mg 1%
- Kẽm 0,49 mg 4%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 3,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 335 | 3 g | 77 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 168 | 1,5 g | 39 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 503 | 4,5 g | 116 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 670 | 6 g | 154 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 838 | 7,5 g | 193 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Flour, gluten free
100 g Flour, gluten free có bao nhiêu calo?
100 g Flour, gluten free có 335 kcal, gồm 3 g đạm, 77 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Flour, gluten free có bao nhiêu calo?
50 g Flour, gluten free có 168 kcal, gồm 1,5 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Flour, gluten free có bao nhiêu calo?
150 g Flour, gluten free có 503 kcal, gồm 4,5 g đạm, 116 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Flour, gluten free có bao nhiêu calo?
200 g Flour, gluten free có 670 kcal, gồm 6 g đạm, 154 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Flour, gluten free có bao nhiêu calo?
250 g Flour, gluten free có 838 kcal, gồm 7,5 g đạm, 193 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) E1093 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ