Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 323 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 5,8 g 21%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,22 mg 1%
  • Vitamin K 6,8 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,6 mg 50%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 2,8 mg 18%
  • Vitamin B6 0,4 mg 24%
  • Folate (B9) 35 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 3,8 mg 21%
  • Magiê 178 mg 42%
  • Phốt pho 320 mg 26%
  • Kali 460 mg 10%
  • Kẽm 2,5 mg 23%
  • Đồng 0,62 mg 69%
  • Mangan 1,5 mg 65%
  • Selen 5 µg 9%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32312 g61 g2 g
50 g50 g1625,9 g30 g1 g
150 g150 g48518 g91 g3 g
200 g200 g64624 g121 g4 g
250 g250 g80830 g151 g5 g

Câu hỏi về Flour, buckwheat, whole or crushed grains

100 g Flour, buckwheat, whole or crushed grains có bao nhiêu calo?

100 g Flour, buckwheat, whole or crushed grains có 323 kcal, gồm 12 g đạm, 61 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Flour, buckwheat, whole or crushed grains có bao nhiêu calo?

50 g Flour, buckwheat, whole or crushed grains có 162 kcal, gồm 5,9 g đạm, 30 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Flour, buckwheat, whole or crushed grains có bao nhiêu calo?

150 g Flour, buckwheat, whole or crushed grains có 485 kcal, gồm 18 g đạm, 91 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Flour, buckwheat, whole or crushed grains có bao nhiêu calo?

200 g Flour, buckwheat, whole or crushed grains có 646 kcal, gồm 24 g đạm, 121 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Flour, buckwheat, whole or crushed grains có bao nhiêu calo?

250 g Flour, buckwheat, whole or crushed grains có 808 kcal, gồm 30 g đạm, 151 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 161 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ