Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 453 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 47 g 17%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
  • Chất xơ 11 g 38%
  • Đường 1,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g45313 g47 g21 g
50 g50 g2276,6 g23 g11 g
150 g150 g68020 g70 g32 g
200 g200 g90626 g93 g43 g
250 g250 g113333 g117 g53 g

Câu hỏi về Muesli hoặc granola

100 g Muesli hoặc granola có bao nhiêu calo?

100 g Muesli hoặc granola có 453 kcal, gồm 13 g đạm, 47 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Muesli hoặc granola có bao nhiêu calo?

50 g Muesli hoặc granola có 227 kcal, gồm 6,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Muesli hoặc granola có bao nhiêu calo?

150 g Muesli hoặc granola có 680 kcal, gồm 20 g đạm, 70 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Muesli hoặc granola có bao nhiêu calo?

200 g Muesli hoặc granola có 906 kcal, gồm 26 g đạm, 93 g carbohydrate và 43 g chất béo.

250 g Muesli hoặc granola có bao nhiêu calo?

250 g Muesli hoặc granola có 1133 kcal, gồm 33 g đạm, 117 g carbohydrate và 53 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010463 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ