Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Breakfast cereal, sugar-coated corn flakes
Calo và thông tin dinh dưỡng
387
calokcal mỗi 100 g
Đạm5 g
Carb88 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 387 kcal —
- Chất đạm 5 g 10%
- Carbohydrate 88 g 32%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 40 g —
- Natri 455 mg 20%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10,7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0,02 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,78 mg 65%
- Riboflavin (B2) 0,85 mg 65%
- Niacin (B3) 9,7 mg 61%
- Vitamin B6 1,1 mg 65%
- Folate (B9) 108 µg 27%
- Vitamin B12 0,54 µg 23%
Khoáng chất
- Canxi 5,3 mg 0%
- Sắt 5,2 mg 29%
- Magiê 10,4 mg 2%
- Phốt pho 26 mg 2%
- Kali 72,2 mg 2%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 2,1 µg 4%
- Iốt 9,6 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 387 | 5 g | 88 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 194 | 2,5 g | 44 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 581 | 7,5 g | 133 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 774 | 10 g | 177 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 968 | 13 g | 221 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Breakfast cereal sugar-coated corn flakes with apple lidl387 kcal / 100 g
- Breakfast cereal kellogg´s frost rice krispies sugar-coated vitamins378 kcal / 100 g
- Breakfast cereal corn flakes average of industrial products388 kcal / 100 g
- Corn flakes with sugar coated382 kcal / 100 g
- Bánh ngũ cốc ngô377 kcal / 100 g
- Corn flakes frosted364 kcal / 100 g
- Bánh ngũ cốc bắpngũ cốc ăn sáng, có đường382 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ngô tẩm đườngbữa sáng380 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng dạng flakes thông thường có đườngcó đường, không tăng cường377 kcal / 100 g
- Bỏng ngô phủ đườngkhông tăng cường381 kcal / 100 g
Câu hỏi về Breakfast cereal, sugar-coated corn flakes
100 g Breakfast cereal, sugar-coated corn flakes có bao nhiêu calo?
100 g Breakfast cereal, sugar-coated corn flakes có 387 kcal, gồm 5 g đạm, 88 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Breakfast cereal, sugar-coated corn flakes có bao nhiêu calo?
50 g Breakfast cereal, sugar-coated corn flakes có 194 kcal, gồm 2,5 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Breakfast cereal, sugar-coated corn flakes có bao nhiêu calo?
150 g Breakfast cereal, sugar-coated corn flakes có 581 kcal, gồm 7,5 g đạm, 133 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Breakfast cereal, sugar-coated corn flakes có bao nhiêu calo?
200 g Breakfast cereal, sugar-coated corn flakes có 774 kcal, gồm 10 g đạm, 177 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Breakfast cereal, sugar-coated corn flakes có bao nhiêu calo?
250 g Breakfast cereal, sugar-coated corn flakes có 968 kcal, gồm 13 g đạm, 221 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 29775 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ