Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 346 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 62 g 23%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 11 g 38%
  • Đường 4,7 g —
  • Natri 388 mg 17%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,34 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,9 mg 6%
  • Vitamin K 4,3 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,29 mg 25%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,37 mg 2%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 37,7 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 40,8 mg 3%
  • Sắt 3,7 mg 21%
  • Magiê 111 mg 26%
  • Phốt pho 358 mg 29%
  • Kali 431 mg 9%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Đồng 0,43 mg 48%
  • Mangan 2,6 mg 115%
  • Selen 6,5 µg 12%
  • Iốt 9,4 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34610 g62 g3,4 g
50 g50 g1735,1 g31 g1,7 g
150 g150 g51915 g93 g5,1 g
200 g200 g69220 g124 g6,8 g
250 g250 g86525 g155 g8,5 g

Câu hỏi về Breakfast cereal, rye cereal, quaker fras

100 g Breakfast cereal, rye cereal, quaker fras có bao nhiêu calo?

100 g Breakfast cereal, rye cereal, quaker fras có 346 kcal, gồm 10 g đạm, 62 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Breakfast cereal, rye cereal, quaker fras có bao nhiêu calo?

50 g Breakfast cereal, rye cereal, quaker fras có 173 kcal, gồm 5,1 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Breakfast cereal, rye cereal, quaker fras có bao nhiêu calo?

150 g Breakfast cereal, rye cereal, quaker fras có 519 kcal, gồm 15 g đạm, 93 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g Breakfast cereal, rye cereal, quaker fras có bao nhiêu calo?

200 g Breakfast cereal, rye cereal, quaker fras có 692 kcal, gồm 20 g đạm, 124 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g Breakfast cereal, rye cereal, quaker fras có bao nhiêu calo?

250 g Breakfast cereal, rye cereal, quaker fras có 865 kcal, gồm 25 g đạm, 155 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32075 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ