Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chè khoai mì
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, chưa pha chế
369
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb94 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 369 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 94 g 34%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 65 g —
- Natri 477 mg 21%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,12 mg 1%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 4 mg 0%
- Kali 5 mg 0%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 369 | 0,1 g | 94 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 185 | 0,1 g | 47 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 554 | 0,2 g | 141 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 738 | 0,2 g | 188 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 923 | 0,3 g | 235 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Trân châuhỗn hợp khô, đã chế biến122 kcal / 100 g
- Bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2%101 kcal / 100 g
- Trân châu tapiocakhô354 kcal / 100 g
- Bánh puddinghỗn hợp khô, đã chế biến121 kcal / 100 g
- Chè chuốihỗn hợp khô, ăn liền, chưa pha chế367 kcal / 100 g
- Pudding gạohỗn hợp khô, chưa pha chế376 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lahỗn lượng khô, thông thường, chưa chuẩn bị362 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường366 kcal / 100 g
- Chè dừahỗn hợp khô, thông thường, chưa pha434 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh pùding vị chuốihỗn hợp khô, ăn liền367 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chè khoai mì
100 g Chè khoai mì có bao nhiêu calo?
100 g Chè khoai mì có 369 kcal, gồm 0,1 g đạm, 94 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Chè khoai mì có bao nhiêu calo?
50 g Chè khoai mì có 185 kcal, gồm 0,1 g đạm, 47 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Chè khoai mì có bao nhiêu calo?
150 g Chè khoai mì có 554 kcal, gồm 0,2 g đạm, 141 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Chè khoai mì có bao nhiêu calo?
200 g Chè khoai mì có 738 kcal, gồm 0,2 g đạm, 188 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Chè khoai mì có bao nhiêu calo?
250 g Chè khoai mì có 923 kcal, gồm 0,3 g đạm, 235 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4251 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ