Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 485 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 56 g 20%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 56 g —
- Natri 48 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,42 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 43 mg 3%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 49 mg 12%
- Phốt pho 104 mg 8%
- Kali 217 mg 5%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,49 mg 55%
- Mangan 1,7 mg 73%
- Selen 1,8 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 485 | 3,3 g | 56 g | 26 g |
| 1 khẩu phần | 39 g | 189 | 1,3 g | 22 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 78 g | 378 | 2,6 g | 44 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 19,5 g | 95 | 0,6 g | 11 g | 5,1 g |
| 3 khẩu phần | 117 g | 567 | 3,9 g | 66 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 156 g | 757 | 5,1 g | 88 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 243 | 1,7 g | 28 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 728 | 5 g | 84 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 970 | 6,6 g | 112 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 1213 | 8,3 g | 140 g | 65 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kẹo praline
Kẹo praline thường được làm như thế nào?
Hạt phỉ hoặc hạnh nhân được áo đường caramel, để nguội rồi giã nhỏ hoặc xay thành bột nhuyễn. Khi nấu caramel, nhấc nồi khỏi bếp lúc đường chuyển màu hổ phách để tránh vị đắng.
Bảo quản kẹo praline thế nào để không bị ỉu?
Cho kẹo vào hộp kín, để nơi khô ráo, mát và tránh hơi nước; độ ẩm làm lớp đường caramel dính và mềm. Praline dạng bột hoặc kem cũng nên được đậy kín sau mỗi lần dùng.
Kẹo praline hợp ăn cùng món gì?
Rắc praline giã nhỏ lên kem, bánh ngọt hoặc trái cây nướng để thêm vị bùi và độ giòn. Praline dạng kem có thể dùng làm nhân bánh, trộn vào kem hoặc phết lên bánh mì.
Có thể thay kẹo praline bằng gì khi làm bánh?
Nếu công thức cần độ giòn, dùng hạt phỉ hoặc hạnh nhân rang băm nhỏ trộn với một ít đường caramel. Nếu cần vị béo ngậy của praline xay, dùng bơ hạt phỉ hoặc bơ hạnh nhân, nhưng món sẽ ít ngọt và không có vị caramel rõ bằng.
Kẹo praline khác praline sô cô la thế nào?
Kẹo praline thường nhấn vào vị hạt rang và đường caramel; praline sô cô la có thêm sô cô la. Praline sô cô la có 540 kcal và 6,6 g protein mỗi 100 g, so với 485 kcal và 3,3 g protein trong kẹo praline.
Một phần kẹo praline thường là bao nhiêu?
Một miếng khoảng 39 g là khẩu phần thường gặp; lượng này cung cấp 189 kcal. Kẹo khá ngọt, nên dùng từng miếng nhỏ thay vì ăn trực tiếp từ cả gói.
Kẹo praline có thể gây dị ứng không?
Có thể: nhiều loại làm từ hạt phỉ hoặc hạnh nhân, là những loại hạt dễ gây dị ứng; một số sản phẩm còn có sữa hoặc đậu phộng. Nếu bạn cần tránh thành phần nào, hãy đọc danh sách nguyên liệu trên bao bì.
Nguồn: USDA FoodData Central 168791 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ