Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 331 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 89 g 33%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 79 g —
- Natri 1643 mg 71%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,95 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,2 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 45 mg 11%
- Phốt pho 56 mg 4%
- Kali 309 mg 7%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 331 | 0 g | 90 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 14 g | 46 | 0 g | 13 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 28 g | 93 | 0 g | 25 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 7 g | 23 | 0 g | 6,3 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 42 g | 139 | 0 g | 38 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 56 g | 185 | 0 g | 50 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 166 | 0 g | 45 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 497 | 0 g | 134 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 662 | 0 g | 179 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 828 | 0 g | 224 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kẹo me
Kẹo me thường làm từ những gì?
Phần nhân thường là thịt me trộn với đường và chút muối; có loại thêm ớt để tạo vị chua cay. Hỗn hợp được sên cho đặc rồi vo viên hoặc cán thành miếng.
Làm kẹo me tại nhà thế nào để kẹo không quá ướt?
Nấu thịt me với đường trên lửa nhỏ, khuấy liên tục đến khi hỗn hợp sánh và róc khỏi đáy nồi; để nguội rồi mới vo viên. Nếu thích, lăn viên kẹo qua đường, mè rang hoặc muối ớt.
Kẹo me khác me rim ở điểm nào?
Kẹo me thường được sên đặc để vo viên hoặc cắt miếng, đôi khi có lớp đường hay mè bên ngoài. Me rim thường giữ phần thịt me mềm, ướt hơn và được dùng như món ăn vặt hoặc món ăn kèm.
Bảo quản kẹo me thế nào để không bị chảy dính?
Để kẹo nguội hẳn rồi cất trong hộp kín, ở nơi khô ráo, tránh nắng và hơi nóng. Nếu kẹo mềm do thời tiết nóng, có thể làm mát trong ngăn mát trước khi ăn.
Kẹo me ăn cùng gì ngon?
Vị chua ngọt, đôi khi cay mặn, hợp với trà nóng hoặc trà đá không đường. Kẹo cũng thường được lăn với mè rang hay muối ớt để thêm độ bùi hoặc vị cay.
Kẹo me có giống kẹo caramel không?
Không: kẹo me có vị chua đặc trưng của me, còn caramel có vị ngọt thơm của đường nấu. Kẹo caramel có 331 kcal trên 100 g, còn kẹo me có 331 kcal trên 100 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 170281 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ