Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kẹo praline hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
603
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,7 g
Carb38 g
Chất béo46 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 603 kcal —
- Chất đạm 7,7 g 15%
- Carbohydrate 38 g 14%
- Chất béo 46 g 59%
- Chất béo bão hòa 17 g 85%
- Chất xơ 4,6 g 16%
- Đường 37 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 603 | 7,7 g | 38 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 302 | 3,9 g | 19 g | 23 g |
| 150 g | 150 g | 905 | 12 g | 57 g | 69 g |
| 200 g | 200 g | 1206 | 15 g | 76 g | 91 g |
| 250 g | 250 g | 1508 | 19 g | 95 g | 114 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kẹo praline hạt
100 g Kẹo praline hạt có bao nhiêu calo?
100 g Kẹo praline hạt có 603 kcal, gồm 7,7 g đạm, 38 g carbohydrate và 46 g chất béo.
50 g Kẹo praline hạt có bao nhiêu calo?
50 g Kẹo praline hạt có 302 kcal, gồm 3,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 23 g chất béo.
150 g Kẹo praline hạt có bao nhiêu calo?
150 g Kẹo praline hạt có 905 kcal, gồm 12 g đạm, 57 g carbohydrate và 69 g chất béo.
200 g Kẹo praline hạt có bao nhiêu calo?
200 g Kẹo praline hạt có 1206 kcal, gồm 15 g đạm, 76 g carbohydrate và 91 g chất béo.
250 g Kẹo praline hạt có bao nhiêu calo?
250 g Kẹo praline hạt có 1508 kcal, gồm 19 g đạm, 95 g carbohydrate và 114 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S623000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ