Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 439 kcal —
  • Chất đạm 5,2 g 10%
  • Carbohydrate 52 g 19%
  • Chất béo 21 g 26%
  • Chất béo bão hòa 7,4 g 37%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 51 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4395,2 g52 g21 g
50 g50 g2202,6 g26 g10 g
150 g150 g6597,7 g77 g31 g
200 g200 g87810 g103 g41 g
250 g250 g109813 g129 g52 g

Câu hỏi về Kẹo praline hạt

100 g Kẹo praline hạt có bao nhiêu calo?

100 g Kẹo praline hạt có 439 kcal, gồm 5,2 g đạm, 52 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Kẹo praline hạt có bao nhiêu calo?

50 g Kẹo praline hạt có 220 kcal, gồm 2,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Kẹo praline hạt có bao nhiêu calo?

150 g Kẹo praline hạt có 659 kcal, gồm 7,7 g đạm, 77 g carbohydrate và 31 g chất béo.

200 g Kẹo praline hạt có bao nhiêu calo?

200 g Kẹo praline hạt có 878 kcal, gồm 10 g đạm, 103 g carbohydrate và 41 g chất béo.

250 g Kẹo praline hạt có bao nhiêu calo?

250 g Kẹo praline hạt có 1098 kcal, gồm 13 g đạm, 129 g carbohydrate và 52 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) S622500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ