Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Praline sô cô la
Calo và thông tin dinh dưỡng
540
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,6 g
Carb53 g
Chất béo34 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 540 kcal —
- Chất đạm 6,6 g 13%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 34 g 43%
- Chất béo bão hòa 15 g 76%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 53 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 540 | 6,6 g | 53 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 270 | 3,3 g | 27 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 810 | 9,9 g | 80 g | 50 g |
| 200 g | 200 g | 1080 | 13 g | 107 g | 67 g |
| 250 g | 250 g | 1350 | 17 g | 133 g | 84 g |
Thực phẩm tương tự
- Kẹo pralineđược chuẩn bị theo công thức485 kcal / 100 g
- Nấm truffle sô cô la547 kcal / 100 g
- Kẹo praline hạt603 kcal / 100 g
- Praline nhân rượu brandy472 kcal / 100 g
- Nấm cục sô-cô-la601 kcal / 100 g
- Sô-cô-la thập cẩm481 kcal / 100 g
- Đồ trang trí sô-cô-la520 kcal / 100 g
- Praline nhân có cồn472 kcal / 100 g
- Sô cô la520 kcal / 100 g
Câu hỏi về Praline sô cô la
100 g Praline sô cô la có bao nhiêu calo?
100 g Praline sô cô la có 540 kcal, gồm 6,6 g đạm, 53 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Praline sô cô la có bao nhiêu calo?
50 g Praline sô cô la có 270 kcal, gồm 3,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Praline sô cô la có bao nhiêu calo?
150 g Praline sô cô la có 810 kcal, gồm 9,9 g đạm, 80 g carbohydrate và 50 g chất béo.
200 g Praline sô cô la có bao nhiêu calo?
200 g Praline sô cô la có 1080 kcal, gồm 13 g đạm, 107 g carbohydrate và 67 g chất béo.
250 g Praline sô cô la có bao nhiêu calo?
250 g Praline sô cô la có 1350 kcal, gồm 17 g đạm, 133 g carbohydrate và 84 g chất béo.
Nguồn: slv 1858 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ