Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lê khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
xông lưu huỳnh, ninh, có thêm đường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 31 g 11%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 5,8 g 21%
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 3,8 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,33 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,97 mg 5%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 27 mg 2%
- Kali 245 mg 5%
- Kẽm 0,18 mg 2%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,15 mg 7%
- Selen 2,4 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 0,9 g | 31 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 280 g | 392 | 2,4 g | 88 g | 0,8 g |
| 2 khẩu phần | 560 g | 784 | 4,8 g | 176 g | 1,6 g |
| ½ khẩu phần | 140 g | 196 | 1,2 g | 44 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 840 g | 1176 | 7,2 g | 263 g | 2,4 g |
| 4 khẩu phần | 1120 g | 1568 | 9,6 g | 351 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 0,4 g | 16 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 210 | 1,3 g | 47 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 280 | 1,7 g | 63 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 350 | 2,2 g | 78 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Lê khô nửa127 kcal / 100 g
- Táo sấy khôđược xử lý bằng lưu huỳnh, chưa nấu243 kcal / 100 g
- Đào khôxông lưu huỳnh, nấu nhừ, có thêm đường103 kcal / 100 g
- Lê nửa miếng phơi khô xông lưu huỳnh nấu chín có thêm đường140 kcal / 100 g
- Táosấy khô, xông lưu huỳnh, nấu nhừ, có thêm đường83 kcal / 100 g
- Mơ khôcó lưu huỳnh, nấu chín, thêm đường113 kcal / 100 g
- Mận khômận khô, hầm, có thêm đường124 kcal / 100 g
- Đào sấy khôcắt đôi, có lưu huỳnh, nấu chín, không thêm đường77 kcal / 100 g
- Lê hầmcó thêm đường, không thêm chất béo107 kcal / 100 g
- Mơ sấy khôđộ ẩm thấp, có lưu huỳnh, hầm126 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lê khô
100 g Lê khô có bao nhiêu calo?
100 g Lê khô có 140 kcal, gồm 0,9 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (280 g) Lê khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (280 g) Lê khô có 392 kcal, gồm 2,4 g đạm, 88 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
2 khẩu phần (560 g) Lê khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (560 g) Lê khô có 784 kcal, gồm 4,8 g đạm, 176 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
½ khẩu phần (140 g) Lê khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (140 g) Lê khô có 196 kcal, gồm 1,2 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (840 g) Lê khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (840 g) Lê khô có 1176 kcal, gồm 7,2 g đạm, 263 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
4 khẩu phần (1120 g) Lê khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1120 g) Lê khô có 1568 kcal, gồm 9,6 g đạm, 351 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g Lê khô có bao nhiêu calo?
50 g Lê khô có 70 kcal, gồm 0,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Lê khô có bao nhiêu calo?
150 g Lê khô có 210 kcal, gồm 1,3 g đạm, 47 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169123 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ