Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 127 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 27 g 10%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 6,4 g 23%
  • Đường 27 g —
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 4 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Vitamin K 9,9 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,35 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 11,2 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 28 mg 2%
  • Kali 258 mg 5%
  • Kẽm 0,19 mg 2%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,16 mg 7%
  • Selen 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1270,9 g27 g0,3 g
50 g50 g640,5 g14 g0,2 g
150 g150 g1911,4 g41 g0,5 g
200 g200 g2541,8 g55 g0,6 g
250 g250 g3182,3 g69 g0,8 g

Câu hỏi về lê khô nửa

100 g lê khô nửa có bao nhiêu calo?

100 g lê khô nửa có 127 kcal, gồm 0,9 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g lê khô nửa có bao nhiêu calo?

50 g lê khô nửa có 64 kcal, gồm 0,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g lê khô nửa có bao nhiêu calo?

150 g lê khô nửa có 191 kcal, gồm 1,4 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g lê khô nửa có bao nhiêu calo?

200 g lê khô nửa có 254 kcal, gồm 1,8 g đạm, 55 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g lê khô nửa có bao nhiêu calo?

250 g lê khô nửa có 318 kcal, gồm 2,3 g đạm, 69 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1650 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ