Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Táo sấy khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
xông lưu huỳnh, hầm, không thêm đường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 57 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 13 g —
- Natri 20 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 0,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,13 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,33 mg 2%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 9 mg 1%
- Kali 105 mg 2%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 57 | 0,2 g | 13 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 255 g | 145 | 0,6 g | 34 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 510 g | 291 | 1,1 g | 68 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 127,5 g | 73 | 0,3 g | 17 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 765 g | 436 | 1,7 g | 102 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 1020 g | 581 | 2,2 g | 136 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 0,1 g | 6,7 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 86 | 0,3 g | 20 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 114 | 0,4 g | 27 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 143 | 0,6 g | 33 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Táo khôđộ ẩm thấp, xông lưu huỳnh, đã nấu chín74 kcal / 100 g
- Táokhử nước (độ ẩm thấp), xông lưu huỳnh, sống346 kcal / 100 g
- Đào khôxông lưu huỳnh, hầm, không thêm đường77 kcal / 100 g
- Lê sấy khôđã xông lưu huỳnh, kho, không thêm đường127 kcal / 100 g
- Quả mơ sấy khôcó lưu huỳnh, nấu chín, không thêm đường85 kcal / 100 g
- Lê khôxông lưu huỳnh, ninh, có thêm đường140 kcal / 100 g
- Mơkhô, lưu huỳnh, nấu nhừ, không thêm đường85 kcal / 100 g
- Mơ sấy khôđộ ẩm thấp, có lưu huỳnh, hầm126 kcal / 100 g
- Đào sấy khôcắt đôi, có lưu huỳnh, nấu chín, không thêm đường77 kcal / 100 g
- Mận khômận khô, hầm, không thêm đường107 kcal / 100 g
Câu hỏi về Táo sấy khô
100 g Táo sấy khô có bao nhiêu calo?
100 g Táo sấy khô có 57 kcal, gồm 0,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (255 g) Táo sấy khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (255 g) Táo sấy khô có 145 kcal, gồm 0,6 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (510 g) Táo sấy khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (510 g) Táo sấy khô có 291 kcal, gồm 1,1 g đạm, 68 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (127,5 g) Táo sấy khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (127,5 g) Táo sấy khô có 73 kcal, gồm 0,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (765 g) Táo sấy khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (765 g) Táo sấy khô có 436 kcal, gồm 1,7 g đạm, 102 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (1020 g) Táo sấy khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1020 g) Táo sấy khô có 581 kcal, gồm 2,2 g đạm, 136 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Táo sấy khô có bao nhiêu calo?
50 g Táo sấy khô có 29 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Táo sấy khô có bao nhiêu calo?
150 g Táo sấy khô có 86 kcal, gồm 0,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171692 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ