Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mận khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
mận khô, hầm, không thêm đường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 107 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 25 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin C 2,9 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 26,1 µg 22%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,72 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 0,41 mg 2%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 30 mg 2%
- Kali 321 mg 7%
- Kẽm 0,19 mg 2%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 107 | 1 g | 25 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 248 g | 265 | 2,4 g | 62 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 496 g | 531 | 4,8 g | 124 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 124 g | 133 | 1,2 g | 31 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 744 g | 796 | 7,1 g | 186 g | 1,2 g |
| 4 khẩu phần | 992 g | 1061 | 9,5 g | 248 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 0,5 g | 13 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 161 | 1,4 g | 38 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 214 | 1,9 g | 50 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 268 | 2,4 g | 63 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép mận khôđóng hộp71 kcal / 100 g
- Sốt mận khô nhuyễn257 kcal / 100 g
- Mận khô bỏ hạt nấu chínbỏ hạt, nấu chín
- Mận khô lọcthức ăn trẻ em, không có vitamin C100 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em mận khôtrái cây, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Mậnsống46 kcal / 100 g
- Prune plum drained43 kcal / 100 g
- Mận damsonnấu không đường34 kcal / 100 g
- Đào khôxông lưu huỳnh, hầm, không thêm đường77 kcal / 100 g
- Prune100 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mận khô
100 g Mận khô có bao nhiêu calo?
100 g Mận khô có 107 kcal, gồm 1 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (248 g) Mận khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (248 g) Mận khô có 265 kcal, gồm 2,4 g đạm, 62 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (496 g) Mận khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (496 g) Mận khô có 531 kcal, gồm 4,8 g đạm, 124 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
½ khẩu phần (124 g) Mận khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (124 g) Mận khô có 133 kcal, gồm 1,2 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (744 g) Mận khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (744 g) Mận khô có 796 kcal, gồm 7,1 g đạm, 186 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
4 khẩu phần (992 g) Mận khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (992 g) Mận khô có 1061 kcal, gồm 9,5 g đạm, 248 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Mận khô có bao nhiêu calo?
50 g Mận khô có 54 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Mận khô có bao nhiêu calo?
150 g Mận khô có 161 kcal, gồm 1,4 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167751 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ