Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Mận khô

Calo và thông tin dinh dưỡng

mận khô, chưa nấu

240
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb57 g
Chất béo0,4 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 240 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 57 g 21%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 7,1 g 25%
  • Đường 38 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 39 µg 4%
  • Vitamin C 0,6 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,43 mg 3%
  • Vitamin K 59,5 µg 50%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%
  • Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 10,1 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 43 mg 3%
  • Sắt 0,93 mg 5%
  • Magiê 41 mg 10%
  • Phốt pho 69 mg 6%
  • Kali 732 mg 16%
  • Kẽm 0,44 mg 4%
  • Đồng 0,28 mg 31%
  • Mangan 0,3 mg 13%
  • Selen 0,3 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2402,2 g57 g0,4 g
1 khẩu phần174 g4183,8 g99 g0,7 g
2 khẩu phần348 g8357,6 g198 g1,3 g
½ khẩu phần87 g2091,9 g49 g0,3 g
3 khẩu phần522 g125311 g296 g2 g
4 khẩu phần696 g167015 g395 g2,6 g
50 g50 g1201,1 g28 g0,2 g
150 g150 g3603,3 g85 g0,6 g
200 g200 g4804,4 g114 g0,8 g
250 g250 g6005,5 g142 g1 g

Câu hỏi về Mận khô

Mỗi ngày nên ăn bao nhiêu mận khô?

Một khẩu phần nhỏ khoảng 3–4 quả, tương đương 30–40 g, là cách dễ kiểm soát lượng ăn; phần này cung cấp 7,1 g chất xơ trên mỗi 100 g mận khô.

Có cần ngâm mận khô trước khi ăn không?

Không cần nếu mận mềm và bạn ăn trực tiếp. Nếu mận khô cứng, ngâm trong nước ấm khoảng 10–15 phút cho mềm rồi để ráo; phần nước ngâm cũng có thể dùng làm ngọt món hầm hoặc nước sốt.

Làm sao chọn mận khô ngon?

Chọn quả mềm dẻo, màu sẫm đồng đều, không có mùi lạ hay dấu hiệu mốc. Mận còn nguyên hạt thường giữ dáng tốt hơn, còn loại bỏ hạt tiện để ăn vặt và dùng làm bánh.

Mận khô bảo quản thế nào sau khi mở gói?

Đậy kín trong hộp hoặc túi kín, để nơi khô mát và tránh nắng. Nếu thời tiết nóng ẩm hoặc muốn giữ lâu hơn, cất trong ngăn mát tủ lạnh; lấy lượng vừa ăn bằng dụng cụ sạch để hạn chế ẩm lọt vào.

Mận khô thường dùng trong món ăn nào?

Mận khô hợp với cháo yến mạch, sữa chua, bánh mì và các món hầm thịt như bò hầm hoặc gà hầm. Khi nấu món mặn, thêm mận vào khoảng 15–20 phút cuối để quả mềm nhưng không nát.

Có thể thay mận khô bằng mận tươi không?

Có thể thay trong món hầm hoặc làm sốt, nhưng mận tươi nhiều nước và chua dịu hơn, nên món sẽ loãng và ít ngọt hơn. Với bánh nướng hoặc món cần quả khô dẻo, đào khô là lựa chọn gần hơn về cách dùng.

Mận khô khác mận tươi thế nào?

Mận khô cô đặc vị ngọt và dẻo, còn mận tươi mọng nước, giòn hoặc mềm tùy độ chín. Mận tươi có 46 kcal và 1,4 g chất xơ mỗi 100 g; mận khô có 240 kcal và 7,1 g chất xơ trên mỗi 100 g.

Mận khô có cần bỏ hạt trước khi cho trẻ nhỏ ăn không?

Có: bỏ hạt hoàn toàn, rồi cắt quả thành miếng nhỏ hoặc nghiền mềm để giảm nguy cơ hóc. Trẻ nhỏ nên ăn khi ngồi yên và có người lớn quan sát.

Nguồn: USDA FoodData Central 168162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ