Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 83 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Natri 19 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,7 µg 0%
  • Vitamin C 0,9 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 0,31 mg 2%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 8 mg 1%
  • Kali 98 mg 2%
  • Kẽm 0,04 mg 0%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g830,2 g19 g0,1 g
50 g50 g420,1 g9,4 g0 g
150 g150 g1250,3 g28 g0,1 g
200 g200 g1660,4 g38 g0,1 g
250 g250 g2080,5 g47 g0,2 g

Câu hỏi về Táo

100 g Táo có bao nhiêu calo?

100 g Táo có 83 kcal, gồm 0,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Táo có bao nhiêu calo?

50 g Táo có 42 kcal, gồm 0,1 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Táo có bao nhiêu calo?

150 g Táo có 125 kcal, gồm 0,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Táo có bao nhiêu calo?

200 g Táo có 166 kcal, gồm 0,4 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Táo có bao nhiêu calo?

250 g Táo có 208 kcal, gồm 0,5 g đạm, 47 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1492 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ