Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đào khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
xông lưu huỳnh, nấu nhừ, có thêm đường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 103 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 3,4 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 35 mg 3%
- Kali 292 mg 6%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 103 | 1,1 g | 24 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 270 g | 278 | 2,9 g | 65 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 540 g | 556 | 5,7 g | 131 g | 1,2 g |
| ½ khẩu phần | 135 g | 139 | 1,4 g | 33 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 810 g | 834 | 8,6 g | 196 g | 1,8 g |
| 4 khẩu phần | 1080 g | 1112 | 11 g | 261 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 0,5 g | 12 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 155 | 1,6 g | 36 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 206 | 2,1 g | 48 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 258 | 2,7 g | 61 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Đào sấy khô cắt đôicắt đôi sấy khô, có lưu huỳnh, nấu chín, thêm đường103 kcal / 100 g
- Đào sấy khômất nước (độ ẩm thấp), có lưu huỳnh, chưa nấu chín325 kcal / 100 g
- Táo sấy khôđược xử lý bằng lưu huỳnh, chưa nấu243 kcal / 100 g
- Lê khôxông lưu huỳnh, ninh, có thêm đường140 kcal / 100 g
- Mơ khôcó lưu huỳnh, nấu chín, thêm đường113 kcal / 100 g
- Mơkhô, lưu huỳnh, nấu nhừ, có thêm đường113 kcal / 100 g
- Lê sấy khôđã xông lưu huỳnh, kho, không thêm đường127 kcal / 100 g
- Quả mơ sấy khôcó lưu huỳnh, nấu chín, không thêm đường85 kcal / 100 g
- Mận khômận khô, hầm, có thêm đường124 kcal / 100 g
- Táosấy khô, xông lưu huỳnh, nấu nhừ, có thêm đường83 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đào khô
100 g Đào khô có bao nhiêu calo?
100 g Đào khô có 103 kcal, gồm 1,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (270 g) Đào khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (270 g) Đào khô có 278 kcal, gồm 2,9 g đạm, 65 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (540 g) Đào khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (540 g) Đào khô có 556 kcal, gồm 5,7 g đạm, 131 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
½ khẩu phần (135 g) Đào khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (135 g) Đào khô có 139 kcal, gồm 1,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (810 g) Đào khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (810 g) Đào khô có 834 kcal, gồm 8,6 g đạm, 196 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
4 khẩu phần (1080 g) Đào khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1080 g) Đào khô có 1112 kcal, gồm 11 g đạm, 261 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Đào khô có bao nhiêu calo?
50 g Đào khô có 52 kcal, gồm 0,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đào khô có bao nhiêu calo?
150 g Đào khô có 155 kcal, gồm 1,6 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169115 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ