Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 67 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g670,4 g15 g0,3 g
50 g50 g340,2 g7,6 g0,1 g
150 g150 g1010,6 g23 g0,4 g
200 g200 g1340,8 g30 g0,5 g
250 g250 g1681 g38 g0,7 g

Câu hỏi về Haden

100 g Haden có bao nhiêu calo?

100 g Haden có 67 kcal, gồm 0,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Haden có bao nhiêu calo?

50 g Haden có 34 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Haden có bao nhiêu calo?

150 g Haden có 101 kcal, gồm 0,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Haden có bao nhiêu calo?

200 g Haden có 134 kcal, gồm 0,8 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Haden có bao nhiêu calo?

250 g Haden có 168 kcal, gồm 1 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0046C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ