Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quả haskap
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi sống
70
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb16 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 70 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 12 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 30,7 mg 2%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 11,4 mg 3%
- Kali 278 mg 6%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,1 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 70 | 1,4 g | 16 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 0,7 g | 8,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 105 | 2,1 g | 25 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 140 | 2,8 g | 33 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 175 | 3,6 g | 41 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Quả haskap
100 g Quả haskap có bao nhiêu calo?
100 g Quả haskap có 70 kcal, gồm 1,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Quả haskap có bao nhiêu calo?
50 g Quả haskap có 35 kcal, gồm 0,7 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Quả haskap có bao nhiêu calo?
150 g Quả haskap có 105 kcal, gồm 2,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Quả haskap có bao nhiêu calo?
200 g Quả haskap có 140 kcal, gồm 2,8 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Quả haskap có bao nhiêu calo?
250 g Quả haskap có 175 kcal, gồm 3,6 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7786 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ