Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 7,7 g 3%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất xơ 5,8 g 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g500,9 g7,7 g0,5 g
50 g50 g250,4 g3,8 g0,3 g
150 g150 g751,3 g12 g0,8 g
200 g200 g1001,7 g15 g1,1 g
250 g250 g1252,2 g19 g1,3 g

Câu hỏi về Ổi

100 g Ổi có bao nhiêu calo?

100 g Ổi có 50 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Ổi có bao nhiêu calo?

50 g Ổi có 25 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Ổi có bao nhiêu calo?

150 g Ổi có 75 kcal, gồm 1,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Ổi có bao nhiêu calo?

200 g Ổi có 100 kcal, gồm 1,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g Ổi có bao nhiêu calo?

250 g Ổi có 125 kcal, gồm 2,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0014C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ