Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 30 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 4,9 g 2%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất xơ 1,7 g 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 30 | 0,8 g | 4,9 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,4 g | 2,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 45 | 1,2 g | 7,3 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 60 | 1,6 g | 9,7 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 75 | 2,1 g | 12 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Dâu tây đông lạnhkhông đường35 kcal / 100 g
- Dâu tây dạitươi sống38 kcal / 100 g
- Chuối sứsống, Bra-xin112 kcal / 100 g
- Camsống, Brazil45 kcal / 100 g
- Ổi dâusống69 kcal / 100 g
- Nho Braziltươi57 kcal / 100 g
- Đàosống, Brazil42 kcal / 100 g
- Táocó vỏ, sống, Bra-xin64 kcal / 100 g
- Ổinguyên quả, sống, Brazil50 kcal / 100 g
- Nấmsống, từ Brazil31 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dâu tây
100 g Dâu tây có bao nhiêu calo?
100 g Dâu tây có 30 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Dâu tây có bao nhiêu calo?
50 g Dâu tây có 15 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Dâu tây có bao nhiêu calo?
150 g Dâu tây có 45 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Dâu tây có bao nhiêu calo?
200 g Dâu tây có 60 kcal, gồm 1,6 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Dâu tây có bao nhiêu calo?
250 g Dâu tây có 75 kcal, gồm 2,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0029C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ